change ringing

change ringing

The bell ringers practice change ringing in the church tower.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hành động rung chuông giai điệu theo một thứ tự cố định nhưng liên tục thay đổi: "change ringing" một kỹ thuật rung chuông nhà thờ, trong đó một nhóm người rung một bộ chuông được điều chỉnh theo các nốt nhạc khác nhau. Họ bắt đầu bằng một thứ tự nhất định ( dụ: 1,2,3,4) sau đó liên tục hoán đổi vị trí của các chuông ( dụ: 2,1,4,3) để tạo ra các chuỗi âm thanh phức tạp, không lặp lại cho đến khi quay lại thứ tự ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Rung chuông theo thứ tự thay đổi đòi hỏi một nhóm người rung chuông lành nghề phải phối hợp hoàn hảo.)
  • (Âm thanh của việc rung chuông theo thứ tự thay đổi từ tháp nhà thờ vọng khắp làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform change ringing": thực hiện rung chuông theo thứ tự thay đổi.
    • The guild of bell ringers performed a stunning change ringing for the festival. (Hội những người rung chuông đã thực hiện một màn rung chuông theo thứ tự thay đổi tuyệt đẹp cho lễ hội.)
  • "a method of change ringing": một phương pháp cụ thể trong kỹ thuật này.
    • Plain Bob is a simple method of change ringing often taught to beginners. (Plain Bob một phương pháp rung chuông theo thứ tự thay đổi đơn giản thường được dạy cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Change ringer (danh từ): người tham gia vào việc rung chuông theo thứ tự thay đổi.
    • He has been a change ringer for over twenty years. (Ông ấy đã là người rung chuông theo thứ tự thay đổi hơn hai mươi năm.)
  • Bell ringing (danh từ): hoạt động rung chuông nói chung, không nhất thiết phải theo thứ tự thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Campanology: khoa học nghệ thuật rung chuông, bao gồm cả "change ringing".
  • Method ringing: một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế cho "change ringing" trong ngữ cảnh chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "change ringing" đây một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Ring the changes": thành ngữ bắt nguồn từ "change ringing", có nghĩa đưa ra nhiều biến thể hoặc thay đổi khác nhau của một thứ đó.
    • The chef likes to ring the changes by using different herbs in each dish. (Đầu bếp thích thay đổi bằng cách sử dụng các loại thảo mộc khác nhau trong mỗi món ăn.)